APP
 
 

Đến cuối trang
Phản hồi
WIT Georgia Tbilisi
Hạng 2 Georgia
Địa điểm: Shevardeni     
FC Shevardeni

Bảng xếp hạng

[8]   WIT Georgia Tbilisi
FTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng264616265418815.4%
Sân nhà13337162612823.1%
Sân Khách131391028687.7%
6 trận gần 6105918316.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng263914132718811.5%
Sân nhà13346101413623.1%
Sân Khách13058313580.0%
6 trận gần 610558316.7%
[10]   FC Shevardeni
FTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng36121014635846633.3%
Sân nhà18945462531650.0%
Sân Khách18369173315616.7%
6 trận gần 63032216950.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhi MấtĐiểmXếp hạngT%
Tổng36111312273046530.6%
Sân nhà18855191429444.4%
Sân Khách1838781617616.7%
6 trận gần 63031010950.0%

Thành tích đối đầu

WIT Georgia Tbilisi           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
GEO D2 FC Shevardeni 1-3 4-3 WIT Georgia Tbilisi T
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 0-0 3-3 FC Shevardeni H
GEO D2 FC Shevardeni 1-1 4-2 WIT Georgia Tbilisi H
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 0-0 9-2 FC Shevardeni H
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 1-3 7-2 FC Shevardeni B
GEO D2 FC Shevardeni 2-4 2-9 WIT Georgia Tbilisi T
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 2-0 8-2 FC Shevardeni T
GEO D2 FC Shevardeni 1-0 5-7 WIT Georgia Tbilisi B
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 4-1 3-8 FC Shevardeni T
GEO D2 FC Shevardeni 1-3 WIT Georgia Tbilisi T

Thành tích gần đây

WIT Georgia Tbilisi           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
GEO D2 FC Metalurgi Rustavi 2-1 2-1 WIT Georgia Tbilisi B
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 0-2 4-2 Gareji Sagarejo B
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 1-4 4-4 Samtredia B
GEO D2 Spaeri FC 4-0 3-1 WIT Georgia Tbilisi B
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 2-3 6-2 FC Merani Tbilisi B
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 5-3 4-10 FC Merani Martvili T
GEO D2 FC Shukura Kobuleti 1-2 2-3 WIT Georgia Tbilisi T
GEO D2 WIT Georgia Tbilisi 1-1 5-3 FC Metalurgi Rustavi H
GEO D2 Gareji Sagarejo 1-0 3-2 WIT Georgia Tbilisi B
GEO D2 Samtredia 3-0 7-9 WIT Georgia Tbilisi B
FC Shevardeni           
Giải đấu Ngày Chủ Tỷ số Phạt góc Khách     T/B HDP T/X
Chủ Hòa Khách Chủ HDP Khách
INT CF FC Shevardeni 3-0 6-4 Samtredia T
INT CF FC Shevardeni 1-4 5-4 FC Merani Tbilisi B
INT CF FC Shevardeni 1-2 FC Sioni Bolnisi B
INT CF FC Telavi 4-0 8-3 FC Shevardeni B
INT CF FC Saburtalo Tbilisi 11-0 8-2 FC Shevardeni B
GEO D2 FC Metalurgi Rustavi 5-3 FC Shevardeni B
GEO D2 FC Shevardeni 5-2 FC Merani Tbilisi T
GEO D2 FC Gagra 5-2 1-1 FC Shevardeni B
GEO D2 FC Shevardeni 6-1 Chikhura Sachkhere T
GEO D2 FC Merani Martvili 3-1 2-3 FC Shevardeni B

So sánh số liệu

Đội bóng Ghi Mất +/- TB được điểm T% H% B% C/K Ghi Mất +/- TB được điểm T% H% B%
WIT Georgia Tbilisi Chủ
FC Shevardeni Khách

Thống kê kèo châu Á

WIT Georgia Tbilisi
FT HDP Tài xỉu
  Trận đấu T H B T% Chi tiết T Tài% X Xỉu% Chi tiết
Tổng 13 3 1 9 23.1% Xem 6 46.2% 7 53.8% Xem
Sân nhà 7 2 0 5 28.6% Xem 2 28.6% 5 71.4% Xem
Sân Khách 6 1 1 4 16.7% Xem 4 66.7% 2 33.3% Xem
6 trận gần 6 B H B B B B 0% Xem X X T X T T Xem
FC Shevardeni
FT HDP Tài xỉu
  Trận đấu T H B T% Chi tiết T Tài% X Xỉu% Chi tiết
Tổng 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
Sân nhà 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
Sân Khách 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
6 trận gần 0 0% Xem Xem
WIT Georgia Tbilisi
HT HDP Tài xỉu
  Trận đấu T H B T% Chi tiết T Tài% X Xỉu% Chi tiết
Tổng 13 5 1 7 38.5% Xem 5 38.5% 3 23.1% Xem
Sân nhà 7 3 0 4 42.9% Xem 3 42.9% 1 14.3% Xem
Sân Khách 6 2 1 3 33.3% Xem 2 33.3% 2 33.3% Xem
6 trận gần 6 B H B B T B 16.7% Xem H X H H T T Xem
FC Shevardeni
HT HDP Tài xỉu
  Trận đấu T H B T% Chi tiết T Tài% X Xỉu% Chi tiết
Tổng 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
Sân nhà 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
Sân Khách 0 0 0 0 0% Xem 0 0% 0 0% Xem
6 trận gần 0 0% Xem Xem

Tổng số ghi bàn thắng/Số bàn thắng trong H1&H2

  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 5 7 1 0 0 6 3
Chủ 3 3 1 0 0 4 1
Khách 2 4 0 0 0 2 2
  0 1 2 3 4+ Hiệp 1 Hiệp 2
Tổng 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0

Chi tiết về HT/FT

HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 1 0 0 0 4 2 0 0 6
Chủ 1 0 0 0 2 1 0 0 3
Khách 0 0 0 0 2 1 0 0 3
HT T T T H H H B B B
FT T H B T H B T H B
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Tài Xỉu/Lẻ Chẵn

  Tài Xỉu Hòa Lẻ Chẵn
Tổng 6 (46.2%) 7 (53.8%) 0 (0.0%) 3 (23.1%) 10 (76.9%)
Chủ 2 (15.4%) 5 (38.5%) 0 (0.0%) 1 (7.7%) 6 (46.2%)
Khách 4 (30.8%) 2 (15.4%) 0 (0.0%) 2 (15.4%) 4 (30.8%)
  Tài Xỉu Hòa Lẻ Chẵn
Tổng - - - - -
Chủ - - - - -
Khách - - - - -

Thời gian ghi bàn thắng

  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 3 4 3 3 0 0 1 1 7 4
Chủ 3 3 3 1 0 0 0 0 4 2
Khách 0 1 0 2 0 0 1 1 3 2
Thời gian ghi bàn lần đầu tiên
Tổng 3 4 2 2 0 0 1 1 3 2
Chủ 3 3 2 0 0 0 0 0 1 1
Khách 0 1 0 2 0 0 1 1 2 1
  1-10 11-20 21-30 31-40 41-45 46-50 51-60 61-70 71-80 81-90+
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thời gian ghi bàn lần đầu tiên
Tổng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

3 trận sắp tới

Giải đấu Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
Hạng 2 Georgia Chủ FC Shukura Kobuleti 2 Ngày
Hạng 2 Georgia Khách FC Merani Martvili 9 Ngày
Giải đấu Ngày Kiểu VS Trận đấu đang
Hạng 2 Georgia Chủ Samtredia 7 Ngày

Dữ liệu thống kê mùa giải này

TổngThống kê thành tíchChủ/Khách

  • [4] 15%Thắng33% [12]
  • [6] 23%Hòa27% [10]
  • [16] 61%Bại38% [14]
  • [3] 23%Thắng16% [3]
  • [3] 23%Hòa33% [6]
  • [7] 53%Bại50% [9]

Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách

    Tổng

  • Tổng số được điểm
    26
  • Tổng số mất điểm
    54
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.08

    Sân nhà|Sân Khách

  • Tổng số được điểm
    16
  • Tổng số mất điểm
    26
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    2.00

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    9
  • Tổng số mất điểm
    18
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    3.00

    Tổng

  • Tổng số được điểm
    63
  • Tổng số mất điểm
    58
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    1.61

    Sân nhà|Sân Khách

  • Tổng số được điểm
    17
  • Tổng số mất điểm
    33
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    1.83

    6 trận gần đây

  • Tổng số được điểm
    22
  • Tổng số mất điểm
    16
  • TB được điểm
    3.67
  • TB mất điểm
    2.67

Thống kê hiệu số bàn thắng

  • [2] 7.69%thắng 2 bàn+22.22% [8]
  • [2] 7.69%thắng 1 bàn11.11% [4]
  • [6] 23.08%Hòa27.78% [10]
  • [5] 19.23%Mất 1 bàn11.11% [4]
  • [11] 42.31%Mất 2 bàn+27.78% [10]
Cập nhật
Version:2.5
Bongdalu.fun
Facebook Twitter Pinterest Tiktok Youtube
Copyright © 2022 Powered By www.bongdalu.fun All Rights Reserved.
Bongdalu.fun là một website chuyên cập nhật tỷ số trực tuyến bóng đá nhanh và chính xác nhất tại Việt Nam. Ở đây, bạn có thể theo dõi tất cả các thông tin như tỷ số trực tuyến, TL trực tuyến, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kho dữ liệu hay nhận định của các giải đấu bóng đá/bóng rổ/tennis/bóng bầu dục.
Nói chung, bongdalu.fun có thể thỏa mãn tất cả các nhu cầu của bạn, chắc là một lựa chọn tốt nhất đối với bạn.
Chú ý: Tất cả quảng cáo trên web chúng tôi, đều là ý kiến cá nhân của khách hàng, không có liên quan gì với web chúng tôi. Tất cả thông tin mà web chúng tôi cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, xin quý khách chú ý tuân thủ pháp luật của nước sở tại, không được phép sử dụng thông tin của chúng tôi để tiến hành hoạt động phi pháp. Nếu không, quý khách sẽ phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Web chúng tôi sẽ không chịu bất kì trách nhiệm nào.